性命關天

xìng mìng guān tiān tính mệnh quan thiên

Hán Việt: tính mệnh quan thiên · Pinyin: xìng mìng guān tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tính) + (mệnh) + (quan) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言性命交关。形容关系重大,非常紧要。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言性命交关。