性命干連 tính mệnh kiền liên Hán Việt: tính mệnh kiền liên Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 命 (mệnh) + 干 (kiền) + 連 (liên)Hán Việttính mệnh kiền liênCấu tạo性 + 命 + 干 + 連 · tính + mệnh + kiền + liên nghĩa thành phần: tính + mệnh + kiền + liên Nghĩa EngCihui 性命干連 ìngmìnggānlián f.e. It's a serious matter once the life of a person is involved.