性命悠關 xìng mìng yōu guān · tính mệnh du quan Hán Việt: tính mệnh du quan · Pinyin: xìng mìng yōu guān Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 命 (mệnh) + 悠 (du) + 關 (quan)Pinyinxìng mìng yōu guānHán Việttính mệnh du quanCấu tạo性 + 命 + 悠 + 關 · tính + mệnh + du + quan nghĩa thành phần: tính + mệnh + du + quan