性外激素 xìng wài jī sù · tính ngoại kích tố Hán Việt: tính ngoại kích tố · Pinyin: xìng wài jī sù Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 外 (ngoại) + 激 (kích) + 素 (tố)Pinyinxìng wài jī sùHán Việttính ngoại kích tốCấu tạo性 + 外 + 激 + 素 · tính + ngoại + kích + tố nghĩa thành phần: tính + ngoại + kích + tố