性好酒色 xìng hǎo jiǔ sè · tính hảo tửu sắc Hán Việt: tính hảo tửu sắc · Pinyin: xìng hǎo jiǔ sè Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 好 (hảo) + 酒 (tửu) + 色 (sắc)Pinyinxìng hǎo jiǔ sèHán Việttính hảo tửu sắcCấu tạo性 + 好 + 酒 + 色 · tính + hảo + tửu + sắc nghĩa thành phần: tính + hảo + tửu + sắc