性嵌合體 tính khảm hợp thể Hán Việt: tính khảm hợp thể Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 嵌 (khảm) + 合 (hợp) + 體 (thể)Hán Việttính khảm hợp thểCấu tạo性 + 嵌 + 合 + 體 · tính + khảm + hợp + thể nghĩa thành phần: tính + khảm + hợp + thể Nghĩa EngCihui gynander