性工作者

xìng gōng zuò zhě tính công tác giả

Hán Việt: tính công tác giả · Pinyin: xìng gōng zuò zhě

Tổng quan

người làm công việc tình dục

Cấu tạo: (tính) + (công) + (tác) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người làm công việc tình dục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指從事性交易工作者。如:「多年來這個社福團體,致力爭取保障性工作者的勞動權益。」

Eng

  • CC-CEDICT sex worker
  • Cihui sex worker