性急口快

xìng jí kǒu kuài tính cấp khẩu khoái

Hán Việt: tính cấp khẩu khoái · Pinyin: xìng jí kǒu kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (tính) + (cấp) + (khẩu) + (khoái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 性子急,有话就说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.性子急,有话就说。