性急的人

xìng jí de rén tính cấp đích nhân

Hán Việt: tính cấp đích nhân · Pinyin: xìng jí de rén

Tổng quan

người khinh xuất, người hay làm liều không suy nghĩ, người nóng vội

Cấu tạo: (tính) + (cấp) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người khinh xuất, người hay làm liều không suy nghĩ, người nóng vội