性息材料 xìng xī cái liào · tính tức tài liêu Hán Việt: tính tức tài liêu · Pinyin: xìng xī cái liào Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 息 (tức) + 材 (tài) + 料 (liêu)Pinyinxìng xī cái liàoHán Việttính tức tài liêuCấu tạo性 + 息 + 材 + 料 · tính + tức + tài + liêu nghĩa thành phần: tính + tức + tài + liêu