性息費用 xìng xī fèi yòng · tính tức phí dụng Hán Việt: tính tức phí dụng · Pinyin: xìng xī fèi yòng Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 息 (tức) + 費 (phí) + 用 (dụng)Pinyinxìng xī fèi yòngHán Việttính tức phí dụngCấu tạo性 + 息 + 費 + 用 · tính + tức + phí + dụng nghĩa thành phần: tính + tức + phí + dụng