性情古怪 xìng qing gǔ guài · tính tình cổ quái Hán Việt: tính tình cổ quái · Pinyin: xìng qing gǔ guài Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 情 (tình) + 古 (cổ) + 怪 (quái)Pinyinxìng qing gǔ guàiHán Việttính tình cổ quáiCấu tạo性 + 情 + 古 + 怪 · tính + tình + cổ + quái nghĩa thành phần: tính + tình + cổ + quái