性情溫柔 tính tình ôn nhu Hán Việt: tính tình ôn nhu Tổng quan Tính nết dịu dàng Cấu tạo: 性 (tính) + 情 (tình) + 温 (ôn) + 柔 (nhu)Hán Việttính tình ôn nhuCấu tạo性 + 情 + 温 + 柔 · tính + tình + ôn + nhu nghĩa thành phần: tính + tình + ôn + nhu Nghĩa ViệtCihui Tính nết dịu dàng Từ liên quan Gần nghĩa温柔敦厚 · 性情不定 · 性情乖僻 · 性情乖戾 · 性情暴躁 · 性情温和 · 性情不定的 · 性情乖僻地