性感內衣 xìng gǎn nèi yī · tính cảm nội y Hán Việt: tính cảm nội y · Pinyin: xìng gǎn nèi yī Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 感 (cảm) + 內 (nội) + 衣 (y)Pinyinxìng gǎn nèi yīHán Việttính cảm nội yCấu tạo性 + 感 + 內 + 衣 · tính + cảm + nội + y nghĩa thành phần: tính + cảm + nội + y