性感女郎 xìng gǎn nǚ láng · tính cảm nữ lang Hán Việt: tính cảm nữ lang · Pinyin: xìng gǎn nǚ láng Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 感 (cảm) + 女 (nữ) + 郎 (lang)Pinyinxìng gǎn nǚ lángHán Việttính cảm nữ langCấu tạo性 + 感 + 女 + 郎 · tính + cảm + nữ + lang nghĩa thành phần: tính + cảm + nữ + lang