性慾異常 tính dục dị thường Hán Việt: tính dục dị thường Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 慾 (dục) + 異 (dị) + 常 (thường)Hán Việttính dục dị thườngCấu tạo性 + 慾 + 異 + 常 · tính + dục + dị + thường nghĩa thành phần: tính + dục + dị + thường Nghĩa EngCihui erotopathy