性成熟期

xìng chéng shú qī tính thành thục kì

Hán Việt: tính thành thục kì · Pinyin: xìng chéng shú qī

Tổng quan

Cấu tạo: (tính) + (thành) + (thục) + (kì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 性成熟期 ìngchéngshóuqī n. sexual maturation