性染色體
tính nhiễm sắc thể
Hán Việt: tính nhiễm sắc thể · Pinyin: xìng rǎn sè tǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 與生物個體之性別決定有關的染色體,例如:人類的X染色體和Y染色體。
Eng
- Cihui 性染色體 ìngrǎnsètǐ n. sex chromosome
ja
- JMdict sex chromosome