性格分析 tính cách phân tích Hán Việt: tính cách phân tích Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 格 (cách) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việttính cách phân tíchCấu tạo性 + 格 + 分 + 析 · tính + cách + phân + tích nghĩa thành phần: tính + cách + phân + tích Nghĩa EngCihui 性格分析 ìnggé fēnxi n. character analysisjaJMdict character analysis|personality assessment