性格分析

tính cách phân tích

Hán Việt: tính cách phân tích

Tổng quan

Cấu tạo: 性 (tính) + 格 (cách) + 分 (phân) + 析 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tích tính cách
  • Biên soạn character analysis

Eng

  • JMdict character analysis
  • JMdict personality assessment
  • Cihui 性格分析 ìnggé fēnxi n. character analysis
  • Tần suất từ n. character analysis

ja

  • JMdict 性格分析(せいかくぶんせき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分析专家 · 分析人士 · 分析化学 · 分析处理 · 分析研究 · 性格不合 · 分析员 · 分析器