性格刻划 xìng gé kè huà·tính cách khắc hoạch Hán Việt: tính cách khắc hoạch · Pinyin: xìng gé kè huà Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 格 (cách) + 刻 (khắc) + 劃 (hoạch)Pinyinxìng gé kè huàHán Việttính cách khắc hoạchCấu tạo性 + 格 + 刻 + 劃 · tính + cách + khắc + hoạch nghĩa thành phần: tính + cách + khắc + hoạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 miêu tả tính cáchĐứcHandedict Charakterbeschreibung Từ liên quan Gần nghĩa性格不合 · 性格内向的 · 刻划玻璃 · 性格分析 · 性格刚强 · 性格刻画 · 性格坚强 · 性格外向