性格刻畫 tính cách khắc họa Hán Việt: tính cách khắc họa Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 格 (cách) + 刻 (khắc) + 畫 (họa)Hán Việttính cách khắc họaCấu tạo性 + 格 + 刻 + 畫 · tính + cách + khắc + họa nghĩa thành phần: tính + cách + khắc + họa Nghĩa EngCihui 性格刻畫 ìnggé kèhuà n. personification