性格外向 xìng gé wài xiàng · tính cách ngoại hướng Hán Việt: tính cách ngoại hướng · Pinyin: xìng gé wài xiàng Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 格 (cách) + 外 (ngoại) + 向 (hướng)Pinyinxìng gé wài xiàngHán Việttính cách ngoại hướngCấu tạo性 + 格 + 外 + 向 · tính + cách + ngoại + hướng nghĩa thành phần: tính + cách + ngoại + hướng