性格開朗

tính cách khai lãng

Hán Việt: tính cách khai lãng

Tổng quan

Cấu tạo: (tính) + (cách) + (khai) + (lãng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 性格開朗 ìnggé kāilǎng v.p. have a bright and cheerful disposition