性格描寫

xìng gé miáo xiě tính cách miêu tả

Hán Việt: tính cách miêu tả · Pinyin: xìng gé miáo xiě

Tổng quan

Cấu tạo: (tính) + (cách) + (miêu) + (tả)

Nghĩa

ja

  • JMdict character portrayal|characterization