性格演員 tính cách diễn viên Hán Việt: tính cách diễn viên Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 格 (cách) + 演 (diễn) + 員 (viên)Hán Việttính cách diễn viênCấu tạo性 + 格 + 演 + 員 · tính + cách + diễn + viên nghĩa thành phần: tính + cách + diễn + viên Nghĩa EngCihui character actor