性慾減退 tính dục giảm thối Hán Việt: tính dục giảm thối Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 慾 (dục) + 減 (giảm) + 退 (thối)Hán Việttính dục giảm thốiCấu tạo性 + 慾 + 減 + 退 · tính + dục + giảm + thối nghĩa thành phần: tính + dục + giảm + thối Nghĩa EngCihui hyposexuality