性氣不好

tính khí bất hảo

Hán Việt: tính khí bất hảo

Tổng quan

Cấu tạo: (tính) + (khí) + (bất) + (hảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 性氣不好 ìngqì bù hǎo v.p. bad-tempered