性水母體 tính thủy mẫu thể Hán Việt: tính thủy mẫu thể Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 水 (thủy) + 母 (mẫu) + 體 (thể)Hán Việttính thủy mẫu thểCấu tạo性 + 水 + 母 + 體 · tính + thủy + mẫu + thể nghĩa thành phần: tính + thủy + mẫu + thể Nghĩa EngCihui gonocheme