性净解脱
tính tịnh giải thoát
Hán Việt: tính tịnh giải thoát
Tổng quan
tính tịnh giải thoát (術語)二解脫之一。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tính tịnh giải thoát (術語)二解脫之一。☸
Hán Việt: tính tịnh giải thoát
tính tịnh giải thoát (術語)二解脫之一。☸