性烈如火
tính liệt như hỏa
Hán Việt: tính liệt như hỏa · Pinyin: xìng liè rú huǒ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 性:性情,脾气。形容性情暴躁。
- Tân Hoa Tự Điển 性性情,脾气。形容性情暴躁。
Eng
- Cihui 性烈如火 ìnglièrúhuǒ f.e. a passion like a fierce fire