性病学专家

tính bệnh học chuyên gia

Hán Việt: tính bệnh học chuyên gia

Tổng quan

(y học) thầy thuốc hoa liễu

Cấu tạo: 性 (tính) + 病 (bệnh) + 學 (học) + 專 (chuyên) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyên gia bệnh hoa liễu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi venereologist

Từ liên quan

Gần nghĩa

专家的意见 · 专家系统 · 专家评价 · 专家评论 · 专家委员会 · 专家顾问团 · 专家会议 · 专家建议