性病恐怖 tính bệnh khủng phố Hán Việt: tính bệnh khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 病 (bệnh) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việttính bệnh khủng phốCấu tạo性 + 病 + 恐 + 怖 · tính + bệnh + khủng + phố nghĩa thành phần: tính + bệnh + khủng + phố Nghĩa EngCihui cypridophobia