性的衝動

tính đích xung động

Hán Việt: tính đích xung động

Tổng quan

(triết học) dục tình, sức sống, sinh lực

Cấu tạo: (tính) + (đích) + (xung) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (triết học) dục tình, sức sống, sinh lực

ja

  • JMdict sexual urge|sexual drive|libido