性直口快 xìng zhí kǒu kuài · tính trực khẩu khoái Hán Việt: tính trực khẩu khoái · Pinyin: xìng zhí kǒu kuài Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 直 (trực) + 口 (khẩu) + 快 (khoái)Pinyinxìng zhí kǒu kuàiHán Việttính trực khẩu khoáiCấu tạo性 + 直 + 口 + 快 · tính + trực + khẩu + khoái nghĩa thành phần: tính + trực + khẩu + khoái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 性情直爽,有话就说。