性相二宗

tính tương nhị tông

Hán Việt: tính tương nhị tông

Tổng quan

tính tướng nhị tông (名數)法性宗與法相宗也,略云性宗相宗。見二宗條。☸

Cấu tạo: (tính) + (tương) + (nhị) + (tông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính tướng nhị tông (名數)法性宗與法相宗也,略云性宗相宗。見二宗條。☸