性能优化

tính năng ưu hóa

Hán Việt: tính năng ưu hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 性 (tính) + 能 (năng) + 優 (ưu) + 化 (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui performance optimisation
  • Tần suất từ performance optimisation

Từ liên quan

Gần nghĩa

优化程序 · 性能力弱的 · 优化组合 · 优化规范 · 优化计算 · 性能优异 · 性能参数 · 性能可靠