性能优异 xìng néng yōu yì·tính năng ưu dị Hán Việt: tính năng ưu dị · Pinyin: xìng néng yōu yì Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 能 (năng) + 優 (ưu) + 異 (dị)Pinyinxìng néng yōu yìHán Việttính năng ưu dịTừ loạitínhCấu tạo性 + 能 + 優 + 異 · tính + năng + ưu + dị nghĩa thành phần: tính + năng + ưu + dị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hiệu năng caoĐứcHandedict leistungsfähig (Adj, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa优异奖 · 性能力弱的 · 优异质量 · 性能优化 · 性能参数 · 性能可靠 · 性能比较 · 性能监察