性能参数 xìng néng cān shù·tính năng tham sổ Hán Việt: tính năng tham sổ · Pinyin: xìng néng cān shù Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 能 (năng) + 參 (tham) + 數 (sổ)Pinyinxìng néng cān shùHán Việttính năng tham sổCấu tạo性 + 能 + 參 + 數 · tính + năng + tham + sổ nghĩa thành phần: tính + năng + tham + sổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thông số hiệu năngĐứcHandedict Leistungsdaten Từ liên quan Gần nghĩa参数化法 · 参数化 · 参数的 · 性能力弱的 · 参数估计 · 参数化的 · 参数方程 · 参数选择