性能參數 xìng néng cān shù · tính năng tham sổ Hán Việt: tính năng tham sổ · Pinyin: xìng néng cān shù Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 能 (năng) + 參 (tham) + 數 (sổ)Pinyinxìng néng cān shùHán Việttính năng tham sổCấu tạo性 + 能 + 參 + 數 · tính + năng + tham + sổ nghĩa thành phần: tính + năng + tham + sổ