性能可靠 xìng néng kě kào · tính năng khả kháo Hán Việt: tính năng khả kháo · Pinyin: xìng néng kě kào Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 能 (năng) + 可 (khả) + 靠 (kháo)Pinyinxìng néng kě kàoHán Việttính năng khả kháoCấu tạo性 + 能 + 可 + 靠 · tính + năng + khả + kháo nghĩa thành phần: tính + năng + khả + kháo