性能可靠

xìng néng kě kàotính năng khả kháo

Hán Việt: tính năng khả kháo · Pinyin: xìng néng kě kào

Tổng quan

Cấu tạo: 性 (tính) + 能 (năng) + 可 (khả) + 靠 (kháo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đáng tin cậy

Đức

  • Handedict betriebssicher (Adv, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

可靠的人 · 可靠地 · 可靠性 · 可靠的 · 性能力弱的 · 可靠消息 · 性能优化 · 性能优异