性能比较

xìng néng bǐ jiàotính năng bỉ giác

Hán Việt: tính năng bỉ giác · Pinyin: xìng néng bǐ jiào

Tổng quan

Cấu tạo: 性 (tính) + 能 (năng) + 比 (bỉ) + 較 (giác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 so sánh hiệu năng

Đức

  • Handedict Leistungsvergleich

Từ liên quan

Gần nghĩa

比較價格 · 比较价格 · 比较分析 · 比较喜欢 · 比较文学 · 比较而言 · 性能力弱的 · 比較好