性能比較 xìng néng bǐ jiào · tính năng bỉ giác Hán Việt: tính năng bỉ giác · Pinyin: xìng néng bǐ jiào Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 能 (năng) + 比 (bỉ) + 較 (giác)Pinyinxìng néng bǐ jiàoHán Việttính năng bỉ giácCấu tạo性 + 能 + 比 + 較 · tính + năng + bỉ + giác nghĩa thành phần: tính + năng + bỉ + giác