性能試驗
tính năng thí nghiệm
Hán Việt: tính năng thí nghiệm · Pinyin: xìng néng shì yàn
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 性能試驗 ìngnéng shìyàn n. performance test
Hán Việt: tính năng thí nghiệm · Pinyin: xìng néng shì yàn