性腺體質 tính tuyến thể chất Hán Việt: tính tuyến thể chất Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 腺 (tuyến) + 體 (thể) + 質 (chất)Hán Việttính tuyến thể chấtCấu tạo性 + 腺 + 體 + 質 · tính + tuyến + thể + chất nghĩa thành phần: tính + tuyến + thể + chất Nghĩa EngCihui gonadotropism