性腺切除 tính tuyến thiết trừ Hán Việt: tính tuyến thiết trừ Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 腺 (tuyến) + 切 (thiết) + 除 (trừ)Hán Việttính tuyến thiết trừCấu tạo性 + 腺 + 切 + 除 · tính + tuyến + thiết + trừ nghĩa thành phần: tính + tuyến + thiết + trừ Nghĩa EngCihui gonadectomize