怨嚣载道 yuàn xiāo zài dào · oán hiêu tái đạo Hán Việt: oán hiêu tái đạo · Pinyin: yuàn xiāo zài dào Tổng quan Cấu tạo: 怨 (oán) + 嚣 (hiêu) + 载 (tái) + 道 (đạo)Pinyinyuàn xiāo zài dàoHán Việtoán hiêu tái đạoCấu tạo怨 + 嚣 + 载 + 道 · oán + hiêu + tái + đạo nghĩa thành phần: oán + hiêu + tái + đạo