怨天憂人

yuàn tiān yóu rén oán thiên ưu nhân

Hán Việt: oán thiên ưu nhân · Pinyin: yuàn tiān yóu rén

Tổng quan

Cấu tạo: (oán) + (thiên) + (ưu) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怨:怨恨;天:命运;忧:怨:怨恨;天:命运;忧:责怪。怨恨天命,责怪别人。形容遇到不称心的事情一味归咎客观,埋怨别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 怨怨恨;天命运;忧责怪。怨恨天命,责怪别人。形容遇到不称心的事情一味归咎客观,埋怨别人。