怨天憂人 yuàn tiān yóu rén · oán thiên ưu nhân Hán Việt: oán thiên ưu nhân · Pinyin: yuàn tiān yóu rén Tổng quan Cấu tạo: 怨 (oán) + 天 (thiên) + 憂 (ưu) + 人 (nhân)Pinyinyuàn tiān yóu rénHán Việtoán thiên ưu nhânCấu tạo怨 + 天 + 憂 + 人 · oán + thiên + ưu + nhân nghĩa thành phần: oán + thiên + ưu + nhân