怨家債主

yuàn jiā zhài zhǔ oán gia trái chủ

Hán Việt: oán gia trái chủ · Pinyin: yuàn jiā zhài zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (oán) + (gia) + (trái) + (chủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怨家:仇人。佛教指与我有冤仇的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指前世或今生结怨欠债者。
  • Tân Hoa Tự Điển 佛教指与我有冤仇的人。