怨府禍梯

yuàn fǔ huò tī oán phủ họa thê

Hán Việt: oán phủ họa thê · Pinyin: yuàn fǔ huò tī

Tổng quan

Cấu tạo: (oán) + (phủ) + (họa) + (thê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怨府:众怨归聚的地方;祸梯:祸害的由来。指怨恨的集中点,祸害的根由。