怨曠思歸 yuàn kuàng sī guī · oán khoáng tư quy Hán Việt: oán khoáng tư quy · Pinyin: yuàn kuàng sī guī Tổng quan Cấu tạo: 怨 (oán) + 曠 (khoáng) + 思 (tư) + 歸 (quy)Pinyinyuàn kuàng sī guīHán Việtoán khoáng tư quyCấu tạo怨 + 曠 + 思 + 歸 · oán + khoáng + tư + quy nghĩa thành phần: oán + khoáng + tư + quy