Tổng quan
Cấu tạo: 怨 (oán) + 气 (khí) + 冲 (trùng) + 天 (thiên)
- Hán Việt
- oán khí trùng thiên
- Từ loại
- thành
- Cấu tạo
- 怨 + 气 + 冲 + 天 · oán + khí + trùng + thiên
nghĩa thành phần: oán + khí + trùng + thiên
Từ liên quan
Gần nghĩa
怨气冲天 · 怨气满腹 · 冲天干劲 · 怨氣沖天 · 冲天大将军 · 冲天炮 · 冲天物 · 冲天鹤